tóm về

Học thuật
Thân thiện
tóm về

Họ tóm về một con cá lớn từ dưới sông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu lại, tập hợp lại thành một chỗ, một hệ thống: Hành động gom, kéo hoặc đưa nhiều thứ (vật chất hoặc trừu tượng) từ nhiều nơi, nhiều hướng khác nhau về một điểm chung, một mối duy nhất để dễ quản lý, kiểm soát hoặc xử lý.
    • Bắt giữ đưa về: (Trong ngữ cảnh an ninh, pháp luật) Hành động bắt giữ một hoặc nhiều đối tượng đưa họ về trụ sở công an, đồn cảnh sát để điều tra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi thu thập đủ bằng chứng từ nhiều nguồn, cơ quan điều tra đã tóm về một mối để phân tích.
    • Cảnh sát đã phối hợp truy bắt tóm về đồn tất cả các đối tượng trong đường dây đánh bạc.
    • Anh ấy khả năng tóm về các ý kiến rời rạc trình bày lại một cách mạch lạc.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tóm về một mối": Một cụm từ cố định, nhấn mạnh việc tập hợp, thống nhất nhiều thứ phức tạp, rời rạc thành một hệ thống, một đầu mối đơn giản rõ ràng.
    • Dự án quá nhiều thông tin hỗn độn, cần phải tóm về một mối trước khi báo cáo.
  • "Tóm về đồn/trụ sở": Cách nói thường dùng trong lĩnh vực an ninh, chỉ việc bắt giữ áp giải đối tượng.
    • Nhóm đối tượng gây rối trật tự công cộng đã bị lực lượng chức năng tóm về đồn lập biên bản.
Biến thể từ gần giống
  • Tóm (động từ): Bắt giữ, nắm lấy. ( dụ: ).
  • Thu về (động từ): Thu lại, mang về. ( dụ: ).
  • Quy về (động từ): Đưa về, quy kết về. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Tập hợp: Gom lại thành một nhóm, một tập thể.
  • Quy tụ: Tự nhiên hoặc chủ đích kéo về một điểm chung.
  • Thu gom: Nhặt nhạnh, gom lại những thứ phân tán.
  • Bắt giữ (nghĩa trong an ninh): Bắt giữ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tóm lại: Tổng kết, rút ra ý chính. ( dụ: ).
    • Lưu ý: "Tóm lại" khác với "tóm về". "Tóm lại" thiên về tổng kết ý tưởng, còn "tóm về" thiên về hành động tập hợp cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "Tóm cổ": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Bắt giữ, tóm lấy ai đó một cách nhanh chóng, bất ngờ.
    • Tên móc túi vừa ra tay đã bị bảo vệ tóm cổ.
tóm về

Họ tóm về một con cá lớn từ dưới sông.

  1. Thu lại: Tóm về một mối.